濫溢 lạm dật Hán Việt: lạm dật Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 溢 (dật)Hán Việtlạm dậtCấu tạo濫 + 溢 · lạm + dật nghĩa thành phần: lạm + dật Nghĩa EngCihui 濫溢 ànyì* v.p. overflow