滥浆 lạm tương Hán Việt: lạm tương Tổng quan Cấu tạo: 滥 (lạm) + 浆 (tương)Hán Việtlạm tươngCấu tạo滥 + 浆 · lạm + tương nghĩa thành phần: lạm + tương