滥胁 lạm hiếp Hán Việt: lạm hiếp Tổng quan Cấu tạo: 滥 (lạm) + 胁 (hiếp)Hán Việtlạm hiếpCấu tạo滥 + 胁 · lạm + hiếp nghĩa thành phần: lạm + hiếp