滥货 lạm hóa Hán Việt: lạm hóa Tổng quan Cấu tạo: 滥 (lạm) + 货 (hóa)Hán Việtlạm hóaCấu tạo滥 + 货 · lạm + hóa nghĩa thành phần: lạm + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 罵責他人品性卑劣的話。《醒世姻緣傳》第五六回:「不知那裡拾了個坐崖豆頂棚子的濫貨來家,野雞戴皮帽兒充鷹哩!」