濬哲

tuấn triết

Hán Việt: tuấn triết

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

智慮高深。《書經.舜典》:「濬哲文明,溫恭允塞。」

Cấu tạo: 濬 (tuấn) + 哲 (triết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáng suốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 智慮高深。《書經.舜典》:「濬哲文明,溫恭允塞。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

哲人 · 哲学 · 哲學 · 哲家 · 哲理 · 哲人石 · 哲学上 · 哲学史