濬哲 tuấn triết Hán Việt: tuấn triết Tổng quan Cấu tạo: 濬 (tuấn) + 哲 (triết)Hán Việttuấn triếtCấu tạo濬 + 哲 · tuấn + triết nghĩa thành phần: tuấn + triết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 智慮高深。《書經.舜典》:「濬哲文明,溫恭允塞。」