濬壑 tuấn hác Hán Việt: tuấn hác Tổng quan Cấu tạo: 濬 (tuấn) + 壑 (hác)Hán Việttuấn hácCấu tạo濬 + 壑 · tuấn + hác nghĩa thành phần: tuấn + hác