濮上風 pú shàng fēng · bộc thượng phong Hán Việt: bộc thượng phong · Pinyin: pú shàng fēng Tổng quan Cấu tạo: 濮 (bộc) + 上 (thượng) + 風 (phong)Pinyinpú shàng fēngHán Việtbộc thượng phongCấu tạo濮 + 上 + 風 · bộc + thượng + phong nghĩa thành phần: bộc + thượng + phong