濮竹 pú zhú·bộc trúc Hán Việt: bộc trúc · Pinyin: pú zhú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.竹名。 Cấu tạo: 濮 (bộc) + 竹 (trúc)Pinyinpú zhúHán Việtbộc trúcCấu tạo濮 + 竹 · bộc + trúc nghĩa thành phần: bộc + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.竹名。 Từ liên quan Gần nghĩa濮上 · 濮阳 · 竹东 · 竹内 · 竹刀 · 竹制 · 竹刻 · 竹北