濮議 pú yì · bộc nghị Hán Việt: bộc nghị · Pinyin: pú yì Tổng quan Cấu tạo: 濮 (bộc) + 議 (nghị)Pinyinpú yìHán Việtbộc nghịCấu tạo濮 + 議 · bộc + nghị nghĩa thành phần: bộc + nghị