濯摩

zhuó mótrạc ma

Hán Việt: trạc ma · Pinyin: zhuó mó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"濯磨"。

Cấu tạo: 濯 (trạc) + 摩 (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"濯磨"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩㝹 · 摩丝 · 摩伽 · 摩佉 · 摩利 · 摩卡 · 摩呬 · 摩城