濯枝 zhuó zhī · trạc chi Hán Việt: trạc chi · Pinyin: zhuó zhī Tổng quan Cấu tạo: 濯 (trạc) + 枝 (chi)Pinyinzhuó zhīHán Việttrạc chiCấu tạo濯 + 枝 · trạc + chi nghĩa thành phần: trạc + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"濯枝雨"。