濯淖
trạc náo
Hán Việt: trạc náo · Pinyin: zhuó nào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 洗掉爛泥,去除汙垢。《史記.卷八四.屈原賈生傳》:「濯淖汙泥之中,蟬蛻於濁穢,以浮游塵埃之外,不獲世之滋垢,皭然泥而不滓者也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓浸渍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓浸渍。
Hán Việt: trạc náo · Pinyin: zhuó nào