濯燻

zhuó xūn trạc huân

Hán Việt: trạc huân · Pinyin: zhuó xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用水洗,用香熏。比喻修身养性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用水洗,用香熏。比喻修身养性。