濯燻 zhuó xūn · trạc huân Hán Việt: trạc huân · Pinyin: zhuó xūn Tổng quan Cấu tạo: 濯 (trạc) + 燻 (huân)Pinyinzhuó xūnHán Việttrạc huânCấu tạo濯 + 燻 · trạc + huân nghĩa thành phần: trạc + huân