濯磨 zhuó mó · trạc ma Hán Việt: trạc ma · Pinyin: zhuó mó Tổng quan Cấu tạo: 濯 (trạc) + 磨 (ma)Pinyinzhuó móHán Việttrạc maCấu tạo濯 + 磨 · trạc + ma nghĩa thành phần: trạc + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"濯摩"; 洗涤磨炼。比喻加强修养,以期有为。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"濯摩"。 2.洗涤磨炼。比喻加强修养,以期有为。