濯秀 zhuó xiù · trạc tú Hán Việt: trạc tú · Pinyin: zhuó xiù Tổng quan Cấu tạo: 濯 (trạc) + 秀 (tú)Pinyinzhuó xiùHán Việttrạc túCấu tạo濯 + 秀 · trạc + tú nghĩa thành phần: trạc + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明净秀丽。Tân Hoa Tự Điển 1.明净秀丽。