濯纓

zhuó yīng trạc anh

Hán Việt: trạc anh · Pinyin: zhuó yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗濯冠缨。语本《孟子.离娄上》"沧浪之水清兮,可以濯我缨。"后以"濯缨"比喻超脱世俗,操守高洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗濯冠缨。语本《孟子.离娄上》"沧浪之水清兮,可以濯我缨。"后以"濯缨"比喻超脱世俗,操守高洁。