濯貝 zhuó bèi · trạc bối Hán Việt: trạc bối · Pinyin: zhuó bèi Tổng quan Cấu tạo: 濯 (trạc) + 貝 (bối)Pinyinzhuó bèiHán Việttrạc bốiCấu tạo濯 + 貝 · trạc + bối nghĩa thành phần: trạc + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贝名。产于南海。Tân Hoa Tự Điển 1.贝名。产于南海。