濯身

zhuó shēn trạc thân

Hán Việt: trạc thân · Pinyin: zhuó shēn

Tổng quan

giữ mình sạch sẽ (nghĩa bóng)

Cấu tạo: (trạc) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ mình sạch sẽ (nghĩa bóng)

Eng

  • Cihui 濯身 huóshēn v.o. keep oneself clean (fig.)