濯身

zhuó shēntrạc thân

Hán Việt: trạc thân · Pinyin: zhuó shēn

Tổng quan

giữ mình sạch sẽ (nghĩa bóng)

Cấu tạo: 濯 (trạc) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ thanh sạch
  • Biên soạn 濯身 huóshēn v.o. keep oneself clean (fig.)

Eng

  • Cihui 濯身 huóshēn v.o. keep oneself clean (fig.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

濯濯 · 濯盥 · 濯足 · 身上 · 身下 · 身世 · 身为 · 身事