濯锦 trạc cẩm Hán Việt: trạc cẩm Tổng quan Cấu tạo: 濯 (trạc) + 锦 (cẩm)Hán Việttrạc cẩmCấu tạo濯 + 锦 · trạc + cẩm nghĩa thành phần: trạc + cẩm