濯龍 zhuó lóng · trạc long Hán Việt: trạc long · Pinyin: zhuó lóng Tổng quan Cấu tạo: 濯 (trạc) + 龍 (long)Pinyinzhuó lóngHán Việttrạc longCấu tạo濯 + 龍 · trạc + long nghĩa thành phần: trạc + long