濯龍

zhuó lóng trạc long

Hán Việt: trạc long · Pinyin: zhuó lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代宫苑名。在洛阳西南角; 池名; 厩名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代宫苑名。在洛阳西南角。 2.池名。 3.厩名。