濱危 tân nguy Hán Việt: tân nguy Tổng quan Cấu tạo: 濱 (tân) + 危 (nguy)Hán Việttân nguyCấu tạo濱 + 危 · tân + nguy nghĩa thành phần: tân + nguy Nghĩa EngCihui 濱危 bīnwēi v.o. be close to death