濱後 tân hậu Hán Việt: tân hậu Tổng quan Cấu tạo: 濱 (tân) + 後 (hậu)Hán Việttân hậuCấu tạo濱 + 後 · tân + hậu nghĩa thành phần: tân + hậu Nghĩa EngCihui backshore