濱江
tân giang
Hán Việt: tân giang · Pinyin: bīn jiāng
Tổng quan
dọc bờ sông; ven sông
江邊,臨近江水的地方。如:「濱江公園」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gần sông lớn
- Google Alex v6 ven sông
- Biên soạn be close to a big river
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 江邊,臨近江水的地方。如:「濱江公園」。
Eng
- Cihui along the bank of a river; riverside