濱江

bīn jiāng tân giang

Hán Việt: tân giang · Pinyin: bīn jiāng

Tổng quan

dọc bờ sông | ven sông

Cấu tạo: (tân) + (giang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dọc bờ sông | ven sông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 江邊,臨近江水的地方。如:「濱江公園」。

Eng

  • CC-CEDICT along the bank of a river; riverside
  • Cihui along the bank of a river; riverside