濱田

bīn tián tân điền

Hán Việt: tân điền · Pinyin: bīn tián

Tổng quan

Hamada (tên)

Cấu tạo: (tân) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hamada (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Hamada (name)
  • Cihui Hamada (name)