濱田 bīn tián·tân điền Hán Việt: tân điền · Pinyin: bīn tián Tổng quan Hamada (tên) Cấu tạo: 濱 (tân) + 田 (điền)Pinyinbīn tiánHán Việttân điềnTừ loạidanhCấu tạo濱 + 田 · tân + điền nghĩa thành phần: tân + điền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 HamadaTần suất từ Hamada (tên)EngCihui Hamada (name)Tần suất từ Hamada (name) Từ liên quan Gần nghĩa濱田靖一 · 濱城 · 濱州 · 濱松 · 濱江 · 濱海 · 濱湖 · 田七