濱線

tân tuyến

Hán Việt: tân tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陸地與海水的界線。

Eng

  • Cihui 濱線 īnxiàn n. shoreline