濱臨 tân lâm Hán Việt: tân lâm Tổng quan Cấu tạo: 濱 (tân) + 臨 (lâm)Hán Việttân lâmCấu tạo濱 + 臨 · tân + lâm nghĩa thành phần: tân + lâm Nghĩa EngCihui 濱臨 īnlín v. be close to (body of water)