濱近 tân cận Hán Việt: tân cận Tổng quan Cấu tạo: 濱 (tân) + 近 (cận)Hán Việttân cậnCấu tạo濱 + 近 · tân + cận nghĩa thành phần: tân + cận Nghĩa EngCihui 濱近 bīnjìn v. close to; near to