濱近 tân cận Hán Việt: tân cận Tổng quan Cấu tạo: 濱 (tân) + 近 (cận)Hán Việttân cậnCấu tạo濱 + 近 · tân + cận nghĩa thành phần: tân + cận Nghĩa ViệtBiên soạn 濱近 bīnjìn v. close to; near toEngCihui 濱近 bīnjìn v. close to; near to Từ liên quan Gần nghĩa濱城 · 濱州 · 濱松 · 濱江 · 濱海 · 濱湖 · 濱田 · 近世