濺污

tiên ô

Hán Việt: tiên ô

Tổng quan

rắc, vảy, làm bắn tung toé, nịnh nọt rối rít, chửi tới tấp giọt nước, viên tròn, đốm màu, (thể dục,thể thao) điểm không (crikê), (từ lóng) bằng miệng, vấn đáp; bắn tung toé

Cấu tạo: 濺 (tiên) + 污 (ô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắn tung tóe
  • Biên soạn 濺污 iànwū v. spatter (ink/etc.)

Eng

  • Cihui 濺污 iànwū v. spatter (ink/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

污名 · 污吏 · 汙垢 · 污家 · 污底 · 污戒 · 污損 · 污斑