濺沫 tiên mạt Hán Việt: tiên mạt Tổng quan Cấu tạo: 濺 (tiên) + 沫 (mạt)Hán Việttiên mạtTừ loạiđộngCấu tạo濺 + 沫 · tiên + mạt nghĩa thành phần: tiên + mạt Nghĩa ViệtBiên soạn 濺沫 iànmò v.o. spray out saliva when talking vehementlyEngCihui 濺沫 iànmò v.o. spray out saliva when talking vehemently Từ liên quan Gần nghĩa沫子 · 沫水 · 濺射 · 濺開 · 溅散 · 溅水 · 溅污 · 溅泼