濾光鏡
lự quang kính
Hán Việt: lự quang kính · Pinyin: lǜ guāng jìng
Tổng quan
(nhiếp ảnh) kính lọc
Nghĩa
Việt
- Cihui (nhiếp ảnh) kính lọc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種能夠對特定波段的光進行吸收,藉以改變光線性質的光學裝置。通常以鍍膜的玻璃或塑膠鏡片製成。它具有過濾部分光線的作用。
Eng
- CC-CEDICT (photography) filter
- Cihui (photography) filter