濾渣 lǜ zhā·lự tra Hán Việt: lự tra · Pinyin: lǜ zhā Tổng quan cặn lọc 新华 · Tân Hoa Đại lục 过滤时分离出来的固体颗粒。 Cấu tạo: 濾 (lự) + 渣 (tra)Pinyinlǜ zhāHán Việtlự traTừ loạidanhCấu tạo濾 + 渣 · lự + tra nghĩa thành phần: lự + tra Từ liên quan Gần nghĩa渣化 · 渣块 · 渣子 · 渣滓 · 渣男 · 濾出 · 濾嘴 · 濾器