濾渣

lǜ zhā lự tra

Hán Việt: lự tra · Pinyin: lǜ zhā

Tổng quan

cặn lọc

Cấu tạo: (lự) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cặn lọc
  • Cihui cặn lọc。過濾時分離出來的固體顆粒。