濾管 lự quản Hán Việt: lự quản Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 管 (quản)Hán Việtlự quảnCấu tạo濾 + 管 · lự + quản nghĩa thành phần: lự + quản Nghĩa EngCihui 濾管 ǜguǎn n. catheter M:²gēn