濾除 lǜ chú · lự trừ Hán Việt: lự trừ · Pinyin: lǜ chú Tổng quan lọc bỏ Cấu tạo: 濾 (lự) + 除 (trừ)Pinyinlǜ chúHán Việtlự trừCấu tạo濾 + 除 · lự + trừ nghĩa thành phần: lự + trừ Nghĩa ViệtCihui lọc bỏEngCC-CEDICT to filter outCihui to filter out