瀆亂 độc loạn Hán Việt: độc loạn Tổng quan Cấu tạo: 渎 (độc) + 乱 (loạn)Hán Việtđộc loạnCấu tạo渎 + 乱 · độc + loạn nghĩa thành phần: độc + loạn Từ liên quan Gần nghĩa乱世 · 乱丝 · 乱丢 · 乱乎 · 乱云 · 乱伦 · 乱党 · 乱兵