瀉土

xiè tǔtả thổ

Hán Việt: tả thổ · Pinyin: xiè tǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有盐碱不能生长草木的土壤。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不生草木的鹹地。也稱為「瀉鹵」。

Cấu tạo: 瀉 (tả) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất mặn
  • Biên soạn 瀉土 iètǔ n. barren/salty land

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不生草木的鹹地。也稱為「瀉鹵」。

Eng

  • Cihui 瀉土 iètǔ n. barren/salty land

Từ liên quan

Gần nghĩa

土丘 · 土中 · 土產 · 土人 · 土仪 · 土倫 · 土俗 · 土偶