瀉月 xiè yuè · tả nguyệt Hán Việt: tả nguyệt · Pinyin: xiè yuè Tổng quan Cấu tạo: 瀉 (tả) + 月 (nguyệt)Pinyinxiè yuèHán Việttả nguyệtCấu tạo瀉 + 月 · tả + nguyệt nghĩa thành phần: tả + nguyệt