瀉火 xiè huǒ · tả hỏa Hán Việt: tả hỏa · Pinyin: xiè huǒ Tổng quan Cấu tạo: 瀉 (tả) + 火 (hỏa)Pinyinxiè huǒHán Việttả hỏaCấu tạo瀉 + 火 · tả + hỏa nghĩa thành phần: tả + hỏa Nghĩa EngCihui 瀉火 ièhuǒ v.o. 1. reduce fever by purging 2. purge with intense heat