瀉瓶 xiè píng · tả bình Hán Việt: tả bình · Pinyin: xiè píng Tổng quan Cấu tạo: 瀉 (tả) + 瓶 (bình)Pinyinxiè píngHán Việttả bìnhCấu tạo瀉 + 瓶 · tả + bình nghĩa thành phần: tả + bình Nghĩa ViệtCihui tả bình (譬喻)見瓶條附錄。☸