瀉瓶

xiè píngtả bình

Hán Việt: tả bình · Pinyin: xiè píng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.原为佛教语。谓传法无遗漏,如以此瓶之水倾泻入他瓶。

Cấu tạo: 瀉 (tả) + 瓶 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)見瓶條附錄。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

泻出 · 瀉劑 · 瀉湖 · 瀉鹽 · 瀉肚 · 瀉藥 · 瀉土 · 瓶塞