瀉肝 tả can Hán Việt: tả can Tổng quan Cấu tạo: 瀉 (tả) + 肝 (can)Hán Việttả canCấu tạo瀉 + 肝 · tả + can nghĩa thành phần: tả + can Nghĩa EngCihui 瀉肝 iègān v.o. purge the liver of pathogens