瀉辯 xiè biàn · tả biện Hán Việt: tả biện · Pinyin: xiè biàn Tổng quan Cấu tạo: 瀉 (tả) + 辯 (biện)Pinyinxiè biànHán Việttả biệnCấu tạo瀉 + 辯 · tả + biện nghĩa thành phần: tả + biện