瀉邪 xiè xié · tả tà Hán Việt: tả tà · Pinyin: xiè xié Tổng quan Cấu tạo: 瀉 (tả) + 邪 (tà)Pinyinxiè xiéHán Việttả tàCấu tạo瀉 + 邪 · tả + tà nghĩa thành phần: tả + tà