沈泚 shěn cǐ · trầm thử Hán Việt: trầm thử · Pinyin: shěn cǐ Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 泚 (thử)Pinyinshěn cǐHán Việttrầm thửCấu tạo沈 + 泚 · trầm + thử nghĩa thành phần: trầm + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流汗貌。Tân Hoa Tự Điển 1.流汗貌。