瀋渃 shěn ruò·trầm nhược Hán Việt: trầm nhược · Pinyin: shěn ruò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水大貌。 Cấu tạo: 沈 (trầm) + 渃 (nhược)Pinyinshěn ruòHán Việttrầm nhượcCấu tạo沈 + 渃 · trầm + nhược nghĩa thành phần: trầm + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水大貌。 Từ liên quan Gần nghĩa沈丘 · 沈冥 · 沈吟 · 沈复 · 沈思 · 沈慮 · 沈憂 · 沈括