瀋略

shěn lüètrầm lược

Hán Việt: trầm lược · Pinyin: shěn lüè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.龙行貌。瀋,通"蠖"。

Cấu tạo: 沈 (trầm) + 略 (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.龙行貌。瀋,通"蠖"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沈丘 · 沈冥 · 沈吟 · 沈复 · 沈思 · 沈慮 · 沈憂 · 沈括