沈索 shěn suǒ · trầm tác Hán Việt: trầm tác · Pinyin: shěn suǒ Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 索 (tác)Pinyinshěn suǒHán Việttrầm tácCấu tạo沈 + 索 · trầm + tác nghĩa thành phần: trầm + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "转关瀋索"的省称。古乐府琵琶曲名。Tân Hoa Tự Điển 1."转关瀋索"的省称。古乐府琵琶曲名。