沈落 shěn luò · trầm lạc Hán Việt: trầm lạc · Pinyin: shěn luò Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 落 (lạc)Pinyinshěn luòHán Việttrầm lạcCấu tạo沈 + 落 · trầm + lạc nghĩa thành phần: trầm + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原谓廓落。引申谓沦落失意。Tân Hoa Tự Điển 1.原谓廓落。引申谓沦落失意。