瀋落

shěn luòtrầm lạc

Hán Việt: trầm lạc · Pinyin: shěn luò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"沉落"。 2.坠落。 3.没落,沦落。

Cấu tạo: 沈 (trầm) + 落 (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.原谓廓落。引申谓沦落失意。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沈丘 · 沈冥 · 沈吟 · 沈复 · 沈思 · 沈慮 · 沈憂 · 沈括