瀏亮

lưu lượng

Hán Việt: lưu lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清朗明亮。晉.陸機〈文賦〉:「詩緣情而綺靡,賦體物而瀏亮。」元.辛文房《唐才子傳.卷七.楊發》:「俱瀏亮清新,頗驚凡聽。」

Eng

  • Cihui 瀏亮 liúliàng s.v. bright (of sky)