瀏如

liú rúlưu như

Hán Việt: lưu như · Pinyin: liú rú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清澈貌。

Cấu tạo: 瀏 (lưu) + 如 (như)

Từ liên quan

Gần nghĩa

如一 · 如上 · 如下 · 如東 · 如絲 · 如雲 · 如今 · 如何